| Tên thương hiệu: | MYT |
| Số mô hình: | DR100-AB |
| MOQ: | 1 |
| Giá: | Pricing is negotiable based on order quantity |
| Thời gian giao hàng: | 10 ngày làm việc |
| Điều khoản thanh toán: | TT,LC |
| Tên thiết bị | QT | Trọng lượng |
|---|---|---|
| Đơn vị thiết bị chính | 1 | 64.25kg |
| Đơn vị phát hiện drone | 1 | 30kg |
| Hệ thống điều khiển và quản lý drone | 1 | |
| Hệ thống cung cấp điện | 1 | 1.55kg |
| Ảnh hưởng theo kiểu khiên | 5 | 6.85kg |
| IPC hoặc laptop | 1 | |
| Phần mềm | 1 | |
| Vụ ảnh hưởng hàng không | 1 | 15.55kg |
| Trường hợp phát hiện hàng không | 1 | 14.65 kg |
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết | Tình trạng |
|---|---|---|
| Màu sắc | Màu trắng | ● |
| Chế độ hoạt động | Phát hiện và nhiễu vô tuyến | ● |
| Đối tượng hành động | Giao thông bản đồ UAV, liên kết điều khiển chuyến bay, tín hiệu điều hướng | ● |
| Tần số hoạt động | 100MHz~6GHz | ● |
| Khoảng cách phát hiện | ≥5km (Các khu vực mở và có thể truy cập) | ● |
| Số lần phát hiện đồng thời | ≥10 (5 nhà sản xuất khác nhau) | ● |
| Thời gian làm mới phát hiện | ≤2s | ● |
| Tiêu thụ năng lượng | ≤50W | ● |
| Dải tần số hoạt động | (890~940) ± 10MHz (43±2) dBm, (1550~1625) ± 10MHz (40±2) dBm, (2400~2500) ± 10MHz (40±2) dBm, (5700~5850) ± 10MHz (40±2) dBm | ● |
| Khoảng cách đối số | ≥2km | ● |
| Phạm vi tần số đối kháng | 4 | ● |
| Tiêu thụ điện của hệ thống | ≤ 1000W | ● |
| Kích thước | φ*H:850mm*485mm | ● |
| Trọng lượng | ≤50kg | ● |
| Mức độ bảo vệ | IP65 | ● |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C~55°C | ● |
| Nhiệt độ lưu trữ | -60°C~125°C | ● |
| Nguồn cung cấp điện cho hệ thống | 220V AC | ● |
| Giao diện hệ thống | 100/1000M Ethernet | ● |
| Thời gian làm việc đầy đủ | ≥1h | ● |